willy-nilly

/'wili'nili/
Học thuật
Thân thiện
willy-nilly

The manager assigned tasks willy-nilly without a plan.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • muốn không, muốn hay không muốn: Diễn tả việc một điều đó xảy ra hoặc được thực hiện một cách bắt buộc, không thể tránh khỏi, bất kể người ta muốn hay không.
    • Một cách ngẫu nhiên, lung tung, không trật tự: Diễn tả việc một điều đó xảy ra hoặc được sắp xếp một cách hỗn độn, không kế hoạch hay phương hướng rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa " muốn không"):

    • The new policy forces everyone, willy-nilly, to change their working hours. (Chính sách mới buộc mọi người, muốn không, phải thay đổi giờ làm việc.)
    • He was dragged willy-nilly into the family argument. (Anh ta bị lôi kéo vào cuộc cãi vã gia đình muốn không.)
  • Phó từ (nghĩa "một cách ngẫu nhiên"):

    • Books were scattered willy-nilly all over the floor. (Sách vở nằm rải rác lung tung khắp sàn nhà.)
    • She packed her suitcase willy-nilly, just throwing things in. ( ấy thu dọn vali một cách lung tung, chỉ việc ném đồ vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Willy-nilly" thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát, thiếu tổ chức hoặc tính chất không thể tránh khỏi của một sự việc. Từ này mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc thể hiện sự bất lực.
    • The project proceeded willy-nilly, with no clear leadership. (Dự án tiến hành một cách hỗn độn, không sự lãnh đạo rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Will I, nill I / Will he, nill he: Đây cụm từ cổ, nguồn gốc của "willy-nilly", có nghĩa tương tự " tôi/anh ấy muốn hay không muốn".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa " muốn không":

    • Whether one likes it or not: người ta thích hay không.
    • Of necessity: Một cách tất yếu, bắt buộc.
    • Perforce: (Từ trang trọng) Bắt buộc, tất yếu.
  • Nghĩa "một cách ngẫu nhiên":

    • Haphazardly: Một cách tùy tiện, không kế hoạch.
    • Randomly: Một cách ngẫu nhiên.
    • Helter-skelter: Một cách hỗn loạn, vội vã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp sử dụng "willy-nilly".

Thành ngữ liên quan

"Willy-nilly" tự thân đã là một thành ngữ (idiom) cố định.

willy-nilly

The manager assigned tasks willy-nilly without a plan.

phó từ
  1. muốn không, muốn hay không muốn

Từ đồng nghĩa