winckelmann

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Winckelmann tên của Johann Joachim Winckelmann (1717–1768), một nhà khảo cổ học nhà sử học nghệ thuật người Đức. Ông được coi "cha đẻ của ngành khảo cổ học" những đóng góp tiên phong trong việc nghiên cứu nghệ thuật cổ đại, đặc biệt nghệ thuật Hy Lạp La .

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Winckelmann về điêu khắc Hy Lạp cổ đại đã cách mạng hóa lịch sử nghệ thuật.)
  • (Bảo tàng trưng bày một bức tượng bán thân của Winckelmann để vinh danh những đóng góp của ông cho khảo cổ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Winckelmannian approach": cách tiếp cận theo phong cách Winckelmann, thường dùng để chỉ phương pháp nghiên cứu nghệ thuật dựa trên phân tích lịch sử thẩm mỹ cổ điển.
    • Scholars still debate the relevance of the Winckelmannian approach in modern art criticism. (Các học giả vẫn tranh luận về tính phù hợp của cách tiếp cận Winckelmann trong phê bình nghệ thuật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Winckelmannian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Winckelmann.
    • His Winckelmannian theories emphasized the ideal beauty of classical art. (Các lý thuyết mang tính Winckelmann của ông nhấn mạnh vẻ đẹp lý tưởng của nghệ thuật cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khảo cổ học tiên phong: dùng để chỉ những người đi đầu trong lĩnh vực khảo cổ, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp "Winckelmann" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "the father of archaeology" (cha đẻ của ngành khảo cổ học): thành ngữ dùng để mô tả vai trò của Winckelmann.
    • Winckelmann is often called the father of archaeology for his systematic study of ancient ruins. (Winckelmann thường được gọi là cha đẻ của ngành khảo cổ học nghiên cứu hệ thống về các tàn tích cổ đại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống