anglomania
/'æɳglou'meinjə/
Học thuậtThân thiện
A young woman's anglomania is evident from her collection of classic British novels and a steaming cup of tea.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sùng Anh, chứng cuồng Anh: Chỉ sự ngưỡng mộ, yêu thích quá mức đối với nước Anh, văn hóa Anh, phong cách Anh, hoặc mọi thứ liên quan đến nước Anh. Đây thường là một sự nhiệt tình thái quá, mang tính chất ám ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her anglomania is evident from her collection of British tea sets and her obsession with the Royal Family. (Chứng cuồng Anh của cô ấy thể hiện rõ qua bộ sưu tập ấm trà Anh và sự ám ảnh của cô với Hoàng gia.)
- During the 18th century, anglomania swept through parts of Europe, influencing fashion and architecture. (Vào thế kỷ 18, chứng sùng Anh lan rộng khắp các vùng của châu Âu, ảnh hưởng đến thời trang và kiến trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a wave of anglomania": một làn sóng sùng Anh.
- The popularity of British television shows has sparked a new wave of anglomania among the youth. (Sự nổi tiếng của các chương trình truyền hình Anh đã châm ngòi cho một làn sóng sùng Anh mới trong giới trẻ.)
"suffer from anglomania": mắc chứng cuồng Anh.
- He jokes that he suffers from anglomania because he only reads English novels and drinks tea at 4 p.m. (Anh ấy đùa rằng mình mắc chứng cuồng Anh vì chỉ đọc tiểu thuyết Anh và uống trà lúc 4 giờ chiều.)
Biến thể và từ gần giống
Anglophile (danh từ): người ngưỡng mộ nước Anh và văn hóa Anh. (Từ này chỉ người, trong khi "anglomania" chỉ trạng thái hoặc chứng cuồng).
- As an Anglophile, he visits London every year. (Là một người ngưỡng mộ nước Anh, anh ấy đến thăm London hàng năm.)
Anglomaniac (danh từ): người mắc chứng cuồng Anh.
- She is a true anglomaniac, decorating her entire apartment in a British style. (Cô ấy đúng là một người cuồng Anh, trang trí toàn bộ căn hộ theo phong cách Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Anglophilia: lòng ngưỡng mộ nước Anh (thường ít mang sắc thái tiêu cực "quá mức" hơn "anglomania").
- Anglophily: sự yêu thích nước Anh.
Từ trái nghĩa
- Anglophobia: chứng sợ/ghét Anh, tâm lý bài Anh.
- His anglophobia made him critical of anything British. (Chứng bài Anh của anh ta khiến anh ta chỉ trích mọi thứ thuộc về Anh.)
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Anglomania" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, chỉ sự nhiệt tình thái quá, gần như là một cơn sốt hoặc ám ảnh. Trong khi đó, "Anglophile" thường mang nghĩa trung tính hơn.
- Ngữ cảnh: Từ này thường được dùng trong các bài viết về văn hóa, xã hội, lịch sử hoặc trong các cuộc thảo luận mang tính chất mô tả, đôi khi hài hước.
A young woman's anglomania is evident from her collection of classic British novels and a steaming cup of tea.
danh từ
- sự sùng Anh