wind park

Định nghĩa

Danh từ: Một nhà máy điện sử dụng các tuabin gió để sản xuất điện.

dụ sử dụng
  • (Công viên gió tạo ra đủ điện để cung cấp cho 50.000 hộ gia đình.)
  • (Một công viên gió mới đang được xây dựng ngoài khơi bờ biển Đan Mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Onshore wind park": công viên gió trên đất liền.
    • Onshore wind parks are common in rural areas. (Các công viên gió trên đất liền phổ biếnvùng nông thôn.)
  • "Offshore wind park": công viên gió ngoài khơi.
    • Offshore wind parks often have larger turbines. (Các công viên gió ngoài khơi thường tuabin lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind farm (danh từ): đồng nghĩa với "wind park".
    • The wind farm consists of 100 turbines. (Trang trại gió bao gồm 100 tuabin.)
  • Wind turbine (danh từ): tuabin gió, thiết bị chính trong công viên gió.
    • Each wind turbine can produce up to 5 megawatts. (Mỗi tuabin gió có thể sản xuất tới 5 megawatt.)
Từ đồng nghĩa
  • Wind farm: trang trại gió.
  • Wind power plant: nhà máy điện gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "wind park". Thay vào đó, có thể dùng động từ mô tả: - Set up a wind park: thiết lập một công viên gió. - The government plans to set up several wind parks by 2030. (Chính phủ lên kế hoạch thiết lập một số công viên gió vào năm 2030.) - Operate a wind park: vận hành một công viên gió. - The company operates a wind park in the northern region. (Công ty vận hành một công viên giókhu vực phía bắc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wind park". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ mô tả năng lượng tái tạo: - Catch the wind: bắt gió (ám chỉ tận dụng năng lượng gió). - The wind park is designed to catch the wind efficiently. (Công viên gió được thiết kế để bắt gió một cách hiệu quả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wind park
A wind park generates clean electricity for the nearby town.