wind-bound

/'windbaund/
Học thuật
Thân thiện
wind-bound

The ship is wind-bound in the sheltered bay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị gió ngược chặn lại, bị gió làm chậm lại: Dùng để mô tả một con tàu hoặc thuyền không thể tiếp tục hành trình gặp phải gió ngược hoặc điều kiện gió bất lợi, buộc phải neo đậu hoặc dừng lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sailing ship was wind-bound in the harbor for three days. (Con thuyền buồm đã bị gió ngược chặn lại trong cảng suốt ba ngày.)
    • Due to the strong headwinds, the fleet remained wind-bound and could not depart. (Do gió ngược quá mạnh, cả hạm đội vẫn bị gió làm chậm lại không thể khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải lịch sử hoặc văn chương để mô tả tình trạng bị trì hoãn do thời tiết. Trong ngôn ngữ hiện đại, có thể gặp trong các tác phẩm mô tả các chuyến đi bằng thuyền buồm.
Biến thể từ gần giàng
  • Ice-bound (adj): bị băng kẹt, không thể di chuyển băng.
  • Fog-bound (adj): bị sương mù bao phủ, bị cản trở sương mù.
  • Storm-bound (adj): bị kẹt lại bão.
Từ đồng nghĩa
  • Weather-bound: bị kẹt lại thời tiết xấu.
  • Delayed by headwinds: bị trì hoãn gió ngược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
wind-bound

The ship is wind-bound in the sheltered bay.

tính từ
  1. (hàng hi) bị gió ngược chặn lại, bị gió làm chậm lại