wind-break
/'windbreik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng rào chắn gió; hàng cây chắn gió: Một cấu trúc hoặc một dãy cây được trồng để làm giảm tốc độ gió, bảo vệ một khu vực (như khu vườn, nhà cửa, đất nông nghiệp) khỏi tác động của gió mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer planted a row of pine trees as a wind-break to protect his crops. (Người nông dân trồng một hàng cây thông làm hàng rào chắn gió để bảo vệ mùa màng của mình.)
- A sturdy wind-break made of wood can make the patio more comfortable on windy days. (Một hàng rào chắn gió chắc chắn làm bằng gỗ có thể làm cho hiên nhà dễ chịu hơn vào những ngày có gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a wind-break": đóng vai trò như một vật chắn gió.
- The tall hedge acts as an effective wind-break for the garden. (Hàng rào cây cao đóng vai trò như một vật chắn gió hiệu quả cho khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Windbreak (viết liền): Đây là cách viết khác (thường là danh từ ghép) của cùng một từ "wind-break".
- Windbreaker (danh từ): Một loại áo khoác nhẹ chống gió. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ một loại trang phục, không phải là biến thể của "wind-break").
Từ đồng nghĩa
- Shelterbelt: Dải cây chắn gió (thường dùng trong nông nghiệp và lâm nghiệp).
- Wind fence: Hàng rào chắn gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "wind-break").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "wind-break").
danh từ
- hàng rào chắn gió; hàng cây chắn gió