wind-broken
/'wind,brouk n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thở hổn hển, đứt hơi (ngựa): "Wind-broken" là một tính từ dùng để mô tả tình trạng khó thở, thở hổn hển, đặc biệt là ở ngựa, do có vấn đề về đường hô hấp hoặc kiệt sức. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăn nuôi hoặc thể thao ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old horse was wind-broken and could no longer run fast. (Con ngựa già đã bị đứt hơi và không thể chạy nhanh được nữa.)
- After the long race, the wind-broken animal stood panting heavily. (Sau cuộc đua dài, con vật thở hổn hển đứng thở dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be wind-broken": bị đứt hơi, thở hổn hển.
- The vet confirmed that the mare was permanently wind-broken. (Bác sĩ thú y xác nhận con ngựa cái đã bị đứt hơi vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Windbreak (n): hàng rào chắn gió. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không phải là biến thể của "wind-broken").
- Broken-winded (adj): (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "wind-broken".
Từ đồng nghĩa
- Short-winded: thở ngắn, dễ hụt hơi.
- Asthmatic: hen suyễn (dùng cho người, mang tính y học hơn).
- Heaving: thở hổn hển, thở phì phò.
Lưu ý
- "Wind-broken" là một từ chuyên ngành, chủ yếu dùng để mô tả tình trạng của ngựa. Khi mô tả người thở hổn hển do mệt mỏi, các từ như "out of breath" hoặc "panting" thông dụng hơn.
- Từ này là một tính từ ghép (compound adjective) được hình thành từ danh từ "wind" (hơi thở, gió) và quá khứ phân từ "broken" (bị gãy, bị hỏng).
tính từ
- thở hổn hển, đứt hi (ngựa)