wind-cheater
/'wind,t i:t /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo khoác chống gió: Một loại áo khoác nhẹ, thường có mũ và được làm từ chất liệu chống thấm nước hoặc chống gió, dùng để mặc trong thời tiết có gió hoặc hơi lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't forget to pack your wind-cheater; it might be windy at the beach. (Đừng quên mang theo áo chống gió của con; ở bãi biển có thể sẽ có gió.)
- This wind-cheater is perfect for hiking as it's lightweight and blocks the wind. (Chiếc áo chống gió này hoàn hảo cho việc đi bộ đường dài vì nó nhẹ và cản được gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "wind-cheater" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ tương đương phổ biến là "windbreaker".
Biến thể và từ gần giống
- Windbreaker (n): Áo chống gió (từ phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ, đồng nghĩa với 'wind-cheater').
- Anorak (n): Áo khoác có mũ, thường chống thấm nước, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
- Jacket (n): Áo khoác (từ chung chung).
Từ đồng nghĩa
- Windbreaker: áo chống gió.
- Lightweight jacket: áo khoác nhẹ.
danh từ
- áo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) wind_breaker)