wind-egg
/'wind,eg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trứng không có trống: Một quả trứng được đẻ ra bởi gia cầm (thường là gà) mà không có phôi thai, không được thụ tinh và do đó không thể nở thành con non. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong chăn nuôi gia cầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer found a wind-egg in the henhouse. (Người nông dân tìm thấy một quả trứng không có trống trong chuồng gà.)
- A wind-egg is smaller and will not hatch. (Một quả trứng không có trống thì nhỏ hơn và sẽ không nở được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lay a wind-egg": đẻ ra một quả trứng không có trống.
- A young hen might lay a wind-egg before her system is fully mature. (Một con gà mái tơ có thể đẻ ra một quả trứng không có trống trước khi cơ thể nó phát triển hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Addled egg (n): trứng ung, trứng hỏng (có thể bao gồm cả trứng không có trống hoặc trứng có phôi đã chết).
- Infertile egg (n): trứng vô trùng, trứng không có khả năng sinh sản (cách nói khoa học hơn).
Từ đồng nghĩa
- Infertile egg: trứng không có khả năng sinh sản.
- Cock egg: trứng không có trống (cách gọi dân gian khác).