wind-flower

/'wind,flau /
Học thuật
Thân thiện
wind-flower

A small wind-flower sways gently in a spring meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ chân ngỗng: Một loài cây thân thảo hoa, thường mọc hoang, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae). Tên gọi này xuất phát từ niềm tin rằng hoa của chỉ nở khi gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest floor was carpeted with delicate wind-flowers. (Sàn rừng được trải thảm bằng những cây cỏ chân ngỗng mỏng manh.)
    • She picked a bouquet of wind-flowers for the table. ( ấy hái một hoa cỏ chân ngỗng để trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học thơ ca: "Wind-flower" thường được dùng như một hình ảnh biểu tượng cho vẻ đẹp mong manh, thoáng qua hoặc sự gắn kết với thiên nhiên.
    • The poet compared her fleeting beauty to that of a wind-flower. (Nhà thơ so sánh vẻ đẹp thoáng qua của ấy với vẻ đẹp của hoa cỏ chân ngỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anemone (n): Tên gọi khoa học cũng tên tiếng Anh phổ biến hơn cho cùng loài cây này.
    • The wood anemone is a common type of wind-flower. (Cỏ chân ngỗng rừng một loại cỏ chân ngỗng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Anemone: Hoa cúc gió, cỏ chân ngỗng (tên gọi khoa học thông dụng).
  • Wood anemone: Cỏ chân ngỗng rừng (một loài phổ biến).
wind-flower

A small wind-flower sways gently in a spring meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ chân ngỗng