wind-gage

/'windgeid / Cách viết khác : (wind-gauge) /'windgeid /
Học thuật
Thân thiện
wind-gage

A sailor checks the wind-gage on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái đo gió, dụng cụ đo gió: "wind-gage" một thiết bị kỹ thuật dùng để đo tốc độ hoặc áp suất của gió. Đây một từ chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor checked the wind-gage before setting sail. (Người thủy thủ kiểm tra cái đo gió trước khi ra khơi.)
    • Accurate measurements from the wind-gage are crucial for the experiment. (Các số đo chính xác từ dụng cụ đo gió rất quan trọng cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the wind-gage": tham khảo/kiểm tra dụng cụ đo gió.
    • The pilot consulted the wind-gage before takeoff. (Phi công đã kiểm tra dụng cụ đo gió trước khi cất cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind-gauge (n): Cách viết khác của "wind-gage", cùng nghĩa.
  • Anemometer (n): Máy đo tốc độ gió, một loại wind-gage phổ biến.
  • Weather vane (n): Chong chóng gió, thường chỉ hướng gió hơn đo tốc độ.
Từ đồng nghĩa
  • Anemometer: máy đo gió.
  • Wind meter: máy đo gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "wind-gage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wind-gage")

wind-gage

A sailor checks the wind-gage on the ship's deck.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái đo gió

Từ gần giống