wind-jammer

/'wind,d m /
Học thuật
Thân thiện
wind-jammer

A wind-jammer sails across the open sea with its white sails full.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu buôn chạy bằng buồm: "windjammer" một từ thông tục dùng để chỉ một con tàu buôn lớn, chủ yếu sử dụng sức gió thông qua hệ thống buồm để di chuyển, phổ biến vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old windjammer sailed into the harbor with its sails full. (Chiếc tàu buồm buôn căng buồm tiến vào bến cảng.)
    • He wrote a book about his adventures on a windjammer. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về những cuộc phiêu lưu trên một con tàu buồm buôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sail on a windjammer": đi thuyền trên một tàu buồm buôn.
    • My grandfather's dream was to sail on a windjammer across the Atlantic. (Ước mơ của ông tôi được đi thuyền trên một tàu buồm buôn vượt Đại Tây Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sailing ship (n): tàu buồm (từ chung hơn, ít mang sắc thái "buôn bán" hoặc "thông tục" như "windjammer").
  • Merchant sail vessel (n): tàu buồm thương mại (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tall ship: tàu buồm cao (thường chỉ những tàu buồm lớn nhiều cột buồm, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc du lịch).
  • Sailing vessel: tàu thuyền chạy buồm.
Lưu ý
  • "Windjammer" một từ tính lịch sử hoài cổ, thường được dùng để nói về những con tàu trong quá khứ hơn tàu hiện đại.
  • Từ này cũng có thể mang sắc thái lãng mạn, gợi nhớ về thời đại của những chuyến hải trình dài ngày dựa vào sức gió.
wind-jammer

A wind-jammer sails across the open sea with its white sails full.

danh từ
  1. (thông tục) tàu buôn chạy buồm