wind-row

/'windrou/
Học thuật
Thân thiện
wind-row

A farmer rakes hay into a wind-row in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mớ cỏ, rạ được quét thành hàng dài để phơi khô: Trong nông nghiệp, "windrow" chỉ một hàng dài cỏ khô, rơm rạ, cây hoặc các vật liệu tương tự được quét hoặc cào lại với nhau trên cánh đồng để chuẩn bị cho việc thu gom, đóng kiện hoặc để chúng khô hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer created neat windrows of hay across the field. (Người nông dân tạo ra những hàng cỏ khô ngay ngắn trên khắp cánh đồng.)
    • After mowing, the grass was left in windrows to dry in the sun. (Sau khi cắt, cỏ được để thành từng hàng dài để phơi khô dưới nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a windrow": tạo thành một hàng dài (vật liệu phơi).

    • The machine is designed to form a perfect windrow. (Máy này được thiết kế để tạo ra một hàng phơi hoàn hảo.)
  • "to turn a windrow": đảo một hàng phơi (để cho khô đều).

    • It's important to turn the windrow to ensure even drying. (Việc đảo hàng phơi quan trọng để đảm bảo khô đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Windrowing (danh động từ): hành động tạo thành các hàng phơi (windrow).
    • Windrowing is a common practice after harvesting. (Việc tạo hàng phơi thông lệ phổ biến sau khi thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Swath (trong một số ngữ cảnh nông nghiệp): dải cỏ/cây trồng đã cắt.
  • Row of hay/cut material: hàng cỏ khô/vật liệu đã cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "windrow")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "windrow")

wind-row

A farmer rakes hay into a wind-row in the field.

danh từ
  1. (nông nghiệp) mở cỏ giẫy một loạt
  2. rm rạ t i ra để phi khô