wind-shield
/'wind i:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính chắn gió: Một tấm kính lớn, trong suốt ở phía trước xe ô tô, xe máy hoặc một số phương tiện khác, có chức năng bảo vệ người ngồi bên trong khỏi gió, mưa, bụi và các vật thể bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A large insect hit the wind-shield while we were driving. (Một con côn trùng lớn đập vào kính chắn gió khi chúng tôi đang lái xe.)
- The mechanic replaced the cracked wind-shield. (Người thợ máy đã thay thế tấm kính chắn gió bị nứt.)
- Please clean the wind-shield before we start the trip. (Hãy lau kính chắn gió trước khi chúng ta bắt đầu chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Định ngữ) Wind-shield wiper: Cái gạt nước (ở kính xe ô tô). Đây là một danh từ ghép, trong đó "wind-shield" đóng vai trò bổ nghĩa cho "wiper".
- The wind-shield wipers couldn't keep up with the heavy rain. (Những cái gạt nước không thể theo kịp cơn mưa nặng hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Wind-screen (danh từ, tiếng Anh-Anh): Từ đồng nghĩa với "wind-shield", thường được dùng trong tiếng Anh-Anh.
- In British English, drivers look through the wind-screen. (Trong tiếng Anh-Anh, tài xế nhìn qua kính chắn gió.)
Từ đồng nghĩa
- Front window (cửa sổ phía trước): Cách gọi thông thường, mô tả chức năng.
- Windscreen (kính chắn gió): Cách viết khác, phổ biến hơn bên ngoài Bắc Mỹ.
Lưu ý
- Từ này thường được viết liền thành windshield trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là tiếng Anh-Mỹ. Cách viết có dấu gạch ngang "wind-shield" ít phổ biến hơn.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wind-screen
- (định ngữ) wind-shield wiper cái gạt nước (ở kính xe ô tô)