wind-swept

/'windswept/
Học thuật
Thân thiện
wind-swept

The children play on the wind-swept hill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lộng gió, bị gió thổi mạnh: Mô tả một nơi hoặc cảnh vật thường xuyên bị ảnh hưởng bởi những cơn gió mạnh, thường trống trải không che chắn.
    • Trông có vẻ bù xù, rối bời gió: Mô tả vẻ ngoài của một người, đặc biệt mái tóc, trông như vừa bị gió thổi mạnh làm cho rối tung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wind-swept beach was beautiful but empty. (Bãi biển lộng gió rất đẹp nhưng vắng vẻ.)
    • She arrived with a wind-swept look after her walk along the coast. ( ấy đến với vẻ ngoài tóc tai rối bời gió sau khi đi dạo dọc bờ biển.)
    • They built a house on the wind-swept hill. (Họ xây một ngôi nhà trên ngọn đồi lộng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wind-swept landscape": một cảnh quan lộng gió.

    • The artist loved painting the wind-swept landscape of the moors. (Họa sĩ thích vẽ cảnh quan lộng gió của vùng đồng hoang.)
  • "wind-swept hair": mái tóc bị gió thổi rối.

    • The model's wind-swept hair gave the photo a natural feel. (Mái tóc bị gió thổi rối của người mẫu đã mang lại cảm giác tự nhiên cho bức ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Windswept (adj): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "wind-swept", cùng nghĩa.
  • Windy (adj): Nhiều gió, gió (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mô tả sự trống trải hoặc vẻ ngoài bị ảnh hưởng).
    • It's a windy day today. (Hôm nay một ngày nhiều gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Exposed: Lộ thiên, không được che chắn (nhấn mạnh sự trống trải).
  • Blustery: gió mạnh ồn ào (nhấn mạnh vào sức mạnh âm thanh của gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "wind-swept" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "wind-swept".)

wind-swept

The children play on the wind-swept hill.

tính từ
  1. lộng gió