wind-swept
/'windswept/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lộng gió, bị gió thổi mạnh: Mô tả một nơi hoặc cảnh vật thường xuyên bị ảnh hưởng bởi những cơn gió mạnh, thường trống trải và không có gì che chắn.
- Trông có vẻ bù xù, rối bời vì gió: Mô tả vẻ ngoài của một người, đặc biệt là mái tóc, trông như vừa bị gió thổi mạnh làm cho rối tung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wind-swept beach was beautiful but empty. (Bãi biển lộng gió rất đẹp nhưng vắng vẻ.)
- She arrived with a wind-swept look after her walk along the coast. (Cô ấy đến với vẻ ngoài tóc tai rối bời vì gió sau khi đi dạo dọc bờ biển.)
- They built a house on the wind-swept hill. (Họ xây một ngôi nhà trên ngọn đồi lộng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a wind-swept landscape": một cảnh quan lộng gió.
- The artist loved painting the wind-swept landscape of the moors. (Họa sĩ thích vẽ cảnh quan lộng gió của vùng đồng hoang.)
"wind-swept hair": mái tóc bị gió thổi rối.
- The model's wind-swept hair gave the photo a natural feel. (Mái tóc bị gió thổi rối của người mẫu đã mang lại cảm giác tự nhiên cho bức ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Windswept (adj): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "wind-swept", cùng nghĩa.
- Windy (adj): Nhiều gió, có gió (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mô tả sự trống trải hoặc vẻ ngoài bị ảnh hưởng).
- It's a windy day today. (Hôm nay là một ngày nhiều gió.)
Từ đồng nghĩa
- Exposed: Lộ thiên, không được che chắn (nhấn mạnh sự trống trải).
- Blustery: Có gió mạnh và ồn ào (nhấn mạnh vào sức mạnh và âm thanh của gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "wind-swept" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "wind-swept".)