windbag
/'windb g/
Học thuậtThân thiện
A man at the party is a real windbag, talking endlessly about his stamp collection.
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Người hay nói ba hoa, nói nhiều về những chủ đề nhàm chán: Một người thường xuyên nói chuyện dài dòng, khoa trương hoặc về những điều không quan trọng, khiến người nghe cảm thấy chán ngắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't invite him to the meeting; he's a real windbag who will talk for hours about nothing. (Đừng mời anh ta đến cuộc họp; anh ta đúng là một kẻ ba hoa sẽ nói hàng giờ về những chuyện vô thưởng vô phạt.)
- The politician was dismissed as a windbag by his opponents. (Vị chính trị gia bị đối thủ coi là một kẻ nói ba hoa rỗng tuếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một biệt danh hoặc cách gọi miệt thị: Từ này thường được dùng một cách không trang trọng, có tính chất châm biếm hoặc xúc phạm nhẹ để chỉ một người nói nhiều.
- Oh, here comes the office windbag. Let's find an excuse to leave. (Ôi, kẻ ba hoa của văn phòng đang đến. Hãy tìm cớ để đi thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Windbaggery (danh từ, hiếm gặp): Hành vi hoặc phong cách nói chuyện ba hoa, rỗng tuếch.
- His speech was a masterpiece of windbaggery. (Bài phát biểu của anh ta là một kiệt tác của sự ba hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Blowhard (danh từ, thông tục): Người hay khoe khoang, nói năng khoác lác.
- Chatterbox (danh từ): Người nói nhiều, hay lảm nhảm (thường ít mang sắc thái tiêu cực về nội dung như "windbag").
- Gasbag (danh từ, thông tục): Người nói nhiều, nói phét (nghĩa rất gần với "windbag").
Thành ngữ liên quan
- Full of hot air: (Thành ngữ) Chỉ người nói nhiều nhưng nội dung rỗng tuếch, vô giá trị. Nghĩa rất gần với "windbag".
- Ignore his promises; he's just full of hot air. (Đừng để ý đến những lời hứa của hắn; hắn chỉ toàn nói suông thôi.)
A man at the party is a real windbag, talking endlessly about his stamp collection.
danh từ
- (thông tục) người hay nói ba hoa rỗng tuếch