windcheater

Định nghĩa

Danh từ:
- Áo khoác gió: "windcheater" một loại áo khoác dày, thường được thiết kế để chống gió giữ ấm. Đây thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác gió để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.)
  • (Chiếc áo khoác gió này rất phù hợp để đi bộ đường dài trong thời tiết gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put on a windcheater": mặc áo khoác gió vào.

    • She put on her windcheater before going out in the storm. ( ấy mặc áo khoác gió vào trước khi ra ngoài trong cơn bão.)
  • "A lightweight windcheater": áo khoác gió nhẹ.

    • For summer evenings, a lightweight windcheater is enough. (Vào những buổi tối mùa , một chiếc áo khoác gió nhẹ đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Windbreaker (danh từ): áo khoác gió (thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).

    • He bought a new windbreaker for his trip. (Anh ấy mua một chiếc áo khoác gió mới cho chuyến đi của mình.)
  • Jacket (danh từ): áo khoác (nói chung).

    • This jacket is made of waterproof material. (Chiếc áo khoác này được làm từ chất liệu chống nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Anorak: áo khoác , thường dùng để chống gió mưa.
  • Parka: áo khoác dài lông, thường dùng trong thời tiết lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zip up a windcheater: kéo khóa áo khoác gió.
    • He zipped up his windcheater to keep the wind out. (Anh ấy kéo khóa áo khoác gió để chắn gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "windcheater", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thực tế về trang phục chống thời tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "windcheater"

windcheater
A man zips up his windcheater before going for a walk.