winding-key

/'waindi ki:/
Học thuật
Thân thiện
winding-key

He turns the winding-key to set the antique clock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nút lên dây (đồng hồ): Một dụng cụ nhỏ, thường một chiếc chìa khóa bằng kim loại, được sử dụng để vặn lên dây cót cho các loại đồng hồ hoặc đồ chơi khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to find the winding-key for my grandfather's old pocket watch. (Tôi cần tìm nút lên dây cho chiếc đồng hồ bỏ túi của ông tôi.)
    • The music box stopped because its winding-key is lost. (Chiếc hộp nhạc đã ngừng hoạt động nút lên dây của bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn the winding-key": vặn nút lên dây.
    • He carefully turned the winding-key three times to ensure the clock would run for a week. (Anh ấy cẩn thận vặn nút lên dây ba lần để đảm bảo chiếc đồng hồ sẽ chạy trong một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind-up key: (danh từ) Một cách gọi khác, có nghĩa tương tự "winding-key".

    • This toy robot operates with a wind-up key. (Con robot đồ chơi này hoạt động bằng một chiếc chìa lên dây.)
  • Key: (danh từ) Trong ngữ cảnh này, có thể được hiểu ngầm "winding-key".

    • Don't forget to put the key back in the drawer after winding the clock. (Đừng quên để chiếc chìa lại vào ngăn kéo sau khi lên dây cót đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clock key: (danh từ) chìa lên dây đồng hồ.
  • Watch key: (danh từ) chìa lên dây đồng hồ (đặc biệt cho đồng hồ bỏ túi).
Lưu ý
  • "Winding-key" một danh từ ghép, chỉ một vật dụng cụ thể. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt một danh từ chỉ công cụ.
winding-key

He turns the winding-key to set the antique clock.

danh từ
  1. nút lên dây (đồng hồ)