winding-off

/'waindi ' :f/
Học thuật
Thân thiện
winding-off

A worker performs the winding-off of yarn from a large spool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tháo (dây, chỉ, sợi): Hành động tháo, gỡ, hoặc làm tuột ra một vật dạng cuộn, sợi, hoặc dây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The winding-off of the old rope from the spool was a tedious task. (Việc tháo sợi dây ra khỏi ống cuộn một nhiệm vụ tẻ nhạt.)
    • Careful winding-off of the yarn is essential to prevent tangles. (Việc tháo chỉ một cách cẩn thận rất cần thiết để tránh bị rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the winding-off process": quá trình tháo dỡ, tháo gỡ.
    • The winding-off process of the cable must follow safety protocols. (Quá trình tháo dây cáp phải tuân theo các giao thức an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind off (phrasal verb): tháo ra, gỡ ra (hành động).
    • Please wind off about two meters of tape for me. (Hãy tháo ra khoảng hai mét băng dính cho tôi.)
  • Unwinding (danh từ): sự tháo ra, sự cởi ra (có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
  • Unreeling (danh từ): sự tháo cuộn (thường cho phim, dây).
Từ đồng nghĩa
  • Unspooling: sự tháo cuộn (chỉ, dây).
  • Unreeling: sự tháo cuộn, sự nhả ra (từ một ống cuộn).
  • Uncoiling: sự tháo vòng, sự mở cuộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind off: (động từ) tháo ra, gỡ ra khỏi một cuộn hoặc ống.
    • He began to wind off the bandage from the roll. (Anh ấy bắt đầu tháo cuộn băng gạc ra.)
Lưu ý
  • "Winding-off" một danh từ ghép được tạo thành từ phrasal verb "wind off". thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc thủ công mỹ nghệ liên quan đến việc xử lý vật liệu dạng sợi, dây, hoặc cuộn.
winding-off

A worker performs the winding-off of yarn from a large spool.

danh từ
  1. sự tháo (dây, chỉ, sợi)