winding-on
/'waindi ' n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cuộn (dây, chỉ, sợi): Hành động quấn hoặc cuộn một vật liệu dài và mảnh (như dây, chỉ, sợi) quanh một cái gì đó hoặc thành một cuộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The winding-on of the thread onto the spool must be done carefully. (Việc cuộn chỉ vào ống chỉ phải được thực hiện cẩn thận.)
- The machine automates the winding-on of the cable. (Máy móc tự động hóa quá trình cuộn dây cáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the winding-on process": quy trình cuộn.
- The efficiency of the winding-on process determines the quality of the final product. (Hiệu quả của quy trình cuộn quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wind (động từ): cuộn, quấn.
- Please wind the rope around the post. (Hãy quấn sợi dây thừng quanh cột.)
- Winder (danh từ): máy cuộn, người cuộn.
- A yarn winder is a useful tool. (Máy cuộn sợi là một công cụ hữu ích.)
- Rewind (động từ): cuộn lại.
- You need to rewind the film. (Bạn cần cuộn phim lại.)
Từ đồng nghĩa
- Spooling: cuộn vào ống.
- Coiling: cuộn thành vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wind on: cuộn tiếp (thường dùng cho phim, băng).
- Wind on the film to the next frame. (Cuộn phim tiếp đến khung hình kế tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "winding-on")
danh từ
- sự cuộn (dây, chỉ, sợi)