windlestraw

/'windlstr :/
Học thuật
Thân thiện
windlestraw

A farmer gathers windlestraws from the harvested field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cọng rạ khô, cọng cỏ khô: Một cọng cỏ hoặc thân cây mảnh, khô giòn, thường bị gió thổi bay hoặc nằm rải rác trên cánh đồng sau khi thu hoạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The autumn field was littered with windlestraws. (Cánh đồng mùa thu ngập tràn những cọng rạ khô.)
    • A single windlestraw clung to his coat sleeve. (Một cọng cỏ khô bám vào tay áo khoác của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một người hoặc vật gầy gò, yếu ớt, không sức nặng.
    • After his illness, he was a mere windlestraw of a man. (Sau trận ốm, anh ta chỉ còn một con người gầy gò, yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Straw (n): Rơm, rạ. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả rơm hoặc ống hút.)
  • Blade of grass (n): Ngọn cỏ. (Thường chỉ cỏ tươi, còn xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Wisp of straw: Nhúm rơm nhỏ, cọng rơm.
  • Dry stalk: Thân cây khô.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "windlestraw". Tuy nhiên, hình ảnh của gợi liên tưởng đến sự mong manh, dễ vỡ, có thể xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca để biểu đạt những ý niệm tương tự.
windlestraw

A farmer gathers windlestraws from the harvested field.

danh từ
  1. cọng rạ khô, cọng cỏ khô