windlestraw
/'windlstr :/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cọng rạ khô, cọng cỏ khô: Một cọng cỏ hoặc thân cây mảnh, khô và giòn, thường bị gió thổi bay hoặc nằm rải rác trên cánh đồng sau khi thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The autumn field was littered with windlestraws. (Cánh đồng mùa thu ngập tràn những cọng rạ khô.)
- A single windlestraw clung to his coat sleeve. (Một cọng cỏ khô bám vào tay áo khoác của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một người hoặc vật gầy gò, yếu ớt, không có sức nặng.
- After his illness, he was a mere windlestraw of a man. (Sau trận ốm, anh ta chỉ còn là một con người gầy gò, yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Straw (n): Rơm, rạ. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả bó rơm hoặc ống hút.)
- Blade of grass (n): Ngọn cỏ. (Thường chỉ cỏ tươi, còn xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Wisp of straw: Nhúm rơm nhỏ, cọng rơm.
- Dry stalk: Thân cây khô.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "windlestraw". Tuy nhiên, hình ảnh của nó gợi liên tưởng đến sự mong manh, dễ vỡ, có thể xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca để biểu đạt những ý niệm tương tự.
danh từ
- cọng rạ khô, cọng cỏ khô