window dressing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang trí cửa hàng: "window dressing" chỉ việc trưng bày và trang trí các cửa sổ của cửa hàng để thu hút khách hàng.
- Sự làm đẹp bề ngoài: Nghĩa bóng, "window dressing" ám chỉ hành động tạo ra một hình ảnh hoặc ấn tượng tốt đẹp giả tạo nhằm che giấu những điều không tốt hoặc không trung thực.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The store's window dressing is very artistic this season. (Việc trang trí cửa hàng của cửa hàng này rất nghệ thuật trong mùa này.)
- Nghĩa bóng:
- The company's financial report is just window dressing to hide its losses. (Báo cáo tài chính của công ty chỉ là sự làm đẹp bề ngoài để che giấu các khoản lỗ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be mere window dressing": chỉ là vẻ bề ngoài, không có giá trị thực chất.
- The government's promises of reform were mere window dressing. (Những lời hứa cải cách của chính phủ chỉ là vẻ bề ngoài.)
"to use something as window dressing": sử dụng thứ gì đó để làm đẹp bề ngoài.
- They used the charity event as window dressing for their public image. (Họ sử dụng sự kiện từ thiện như một cách làm đẹp bề ngoài cho hình ảnh công chúng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Window dresser (danh từ): người trang trí cửa sổ cửa hàng.
- The window dresser created a beautiful display for the holiday season. (Người trang trí cửa sổ đã tạo ra một màn trưng bày đẹp cho mùa lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Facade: mặt tiền, vẻ bề ngoài giả tạo.
- Smoke and mirrors: sự lừa dối, che đậy sự thật.
- Show: sự phô trương, sự trình diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- They dressed up the report with window dressing. (Họ làm đẹp báo cáo bằng sự trang trí bề ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Put lipstick on a pig: làm đẹp bề ngoài cho một thứ xấu xí.
- The new packaging is just putting lipstick on a pig; the product itself is still poor quality. (Bao bì mới chỉ là làm đẹp bề ngoài cho một thứ xấu xí; bản thân sản phẩm vẫn có chất lượng kém.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "window dressing"