window-case

/'windoukeis/
Học thuật
Thân thiện
window-case

A shopkeeper arranges pastries in the window-case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ kính bày hàng: Một cấu trúc bằng kính, thường một phần của cửa hàng, được thiết kế để trưng bày sản phẩm hoặc hàng hóa cho khách hàng xem từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beautiful dresses in the window-case attracted many customers. (Những chiếc váy đẹp trong tủ kính bày hàng đã thu hút nhiều khách hàng.)
    • They decorated the window-case with lights for the holiday season. (Họ trang trí tủ kính bày hàng bằng đèn cho mùa lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dress a window-case": trang trí, sắp xếp hàng hóa trong tủ kính bày hàng.
    • Her job is to dress the window-case every week. (Công việc của ấy trang trí tủ kính bày hàng mỗi tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Display case (n): tủ trưng bày (nghĩa rộng hơn, có thể không phải một phần của cửa hàng).
  • Shop window (n): cửa kính cửa hàng, tủ kính bày hàng (cách diễn đạt phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Showcase: tủ trưng bày, tủ kính (nhấn mạnh việc trưng bày để giới thiệu).
  • Display window: cửa kính trưng bày.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "window" (cửa sổ/cửa kính) "case" (tủ, hộp). thường được viết dấu gạch nối (window-case) hoặc đôi khi viết liền (windowcase).
window-case

A shopkeeper arranges pastries in the window-case.

danh từ
  1. tủ kính bày hàng