window-dress

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trang trí cửa hàng, bày biện tủ kính: "window-dress" có nghĩa sắp xếp, trang trí hàng hóa trong tủ kính cửa hàng để thu hút khách hàng.
    • Làm cho có vẻ hấp dẫn bề ngoài: Nghĩa bóng, "window-dress" chỉ việc trình bày một thứ đó (thường thông tin, sự thật) một cách bề ngoài hấp dẫn nhưng không trung thực hoặc thiếu chiều sâu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The store manager spent hours window-dressing the display for the holiday season. (Người quản lý cửa hàng đã dành hàng giờ để bày biện tủ kính cho mùa lễ hội.)
  • Nghĩa bóng:

    • The politician tried to window-dress the controversial policy to make it seem more popular. (Chính trị gia đã cố gắng làm cho chính sách gây tranh cãi trông có vẻ hấp dẫn hơn.)
    • Don't window-dress the unpleasant truth; just tell it as it is. (Đừng tô vẽ sự thật khó chịu; hãy nói như vốn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to window-dress something": dùng để chỉ việc làm đẹp bề ngoài cho một sự kiện, số liệu, hoặc tình huống.

    • The company window-dressed its financial reports to attract investors. (Công ty đã tô vẽ các báo cáo tài chính của mình để thu hút các nhà đầu .)
  • "window-dressed" (adj): đã được trang trí hoặc làm đẹp bề ngoài.

    • The window-dressed storefront attracted many passersby. (Mặt tiền cửa hàng được trang trí đẹp đã thu hút nhiều người qua lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Window-dressing (danh từ): hành động hoặc nghệ thuật bày biện tủ kính; cũng dùng để chỉ sự tô vẽ bề ngoài.

    • The annual report was full of window-dressing, hiding the company's real problems. (Báo cáo thường niên đầy rẫy sự tô vẽ, che giấu các vấn đề thực sự của công ty.)
  • Window-dresser (danh từ): người chuyên bày biện tủ kính cửa hàng.

    • She works as a window-dresser for a luxury boutique. ( ấy làm người bày biện tủ kính cho một cửa hàng thời trang cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gild: mạ vàng, làm đẹp bề ngoài (thường dùng trong văn viết).

    • They tried to gild the truth to make it more acceptable. (Họ đã cố gắng tô vẽ sự thật để làm dễ chấp nhận hơn.)
  • Embellish: thêu dệt, tô điểm (thêm chi tiết không thật).

    • He embellished his story to make it more exciting. (Anh ta thêu dệt câu chuyện của mình để làm thú vị hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up: mặc đẹp, hóa trang; cũng có nghĩa bóng tô vẽ, làm đẹp.
    • The researcher tried to dress up the uninteresting data. (Nhà nghiên cứu đã cố gắng tô vẽ dữ liệu nhàm chán.)
    • Don't try to dress up the unpleasant truth. (Đừng cố gắng tô vẽ sự thật khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Put lipstick on a pig: tô vẽ một thứ xấu xí để làm trông đẹp hơn (thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích).
    • No matter how you window-dress it, a bad policy is still a bad policy. ( bạn tô vẽ thế nào, một chính sách tồi vẫn một chính sách tồi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "window-dress"

window-dress
The designer will window-dress the storefront for the holiday season.