window-frame
/'windoufreim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung cửa sổ: "window-frame" là bộ phận cố định, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, được lắp vào tường để tạo thành cấu trúc bao quanh và giữ cố định tấm kính cửa sổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old wooden window-frame was rotten and needed replacing. (Khung cửa sổ bằng gỗ cũ đã bị mục và cần được thay thế.)
- We painted the white window-frame to match the new shutters. (Chúng tôi sơn khung cửa sổ màu trắng để phù hợp với cửa chớp mới.)
- The architect specified aluminum window-frames for the modern design. (Kiến trúc sư yêu cầu khung cửa sổ bằng nhôm cho thiết kế hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fit/replace a window-frame": lắp đặt/thay thế một khung cửa sổ.
- The renovation involved fitting new, energy-efficient window-frames. (Việc cải tạo bao gồm lắp đặt các khung cửa sổ mới, tiết kiệm năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Window (n): cửa sổ (chỉ toàn bộ cấu trúc, bao gồm cả khung và kính).
- Frame (n): khung, cái khung (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho tranh, ảnh, cửa...).
- Sash (n): phần khung cửa sổ di động (có thể mở ra đóng vào, thường chứa kính).
- Mullion (n): thanh đứng chia ô kính trong một khung cửa sổ lớn.
Từ đồng nghĩa
- Casement frame: khung cửa sổ mở ra được (một loại cụ thể của window-frame).
- Window surround: phần viền, khung bao quanh cửa sổ (có thể trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ ghép "window-frame")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "window-frame")
danh từ
- khung cửa sổ