window-glass
/'windougl :s/
Học thuậtThân thiện
A child presses their nose against the window-glass to watch the falling snow.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính cửa sổ: Chỉ tấm kính được lắp vào khung cửa sổ để lấy ánh sáng và che chắn khỏi thời tiết bên ngoài. Đây là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "window" (cửa sổ) và "glass" (kính).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The storm broke the window-glass. (Cơn bão đã làm vỡ kính cửa sổ.)
- We need to clean the dirty window-glass. (Chúng tôi cần lau sạch tấm kính cửa sổ bị bẩn.)
- The old house still has its original window-glass. (Ngôi nhà cũ vẫn còn giữ nguyên tấm kính cửa sổ ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to replace the window-glass": thay thế tấm kính cửa sổ.
- After the accident, we had to replace the broken window-glass. (Sau vụ tai nạn, chúng tôi phải thay tấm kính cửa sổ bị vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Windowpane (n): Ô kính, tấm kính cửa sổ. Từ này thường dùng để chỉ một ô kính riêng lẻ trong khung cửa sổ có nhiều ô.
- A raindrop slid down the windowpane. (Một giọt mưa trượt xuống ô kính cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Pane (of glass) (n): Tấm kính (nói chung, thường dùng trong ngữ cảnh cửa sổ).
- A bird flew into the pane and broke it. (Một con chim bay vào tấm kính và làm vỡ nó.)
A child presses their nose against the window-glass to watch the falling snow.
danh từ
- kính cửa sổ