window-guide
/'windougaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh trượt kính (ở xe ô tô): Một bộ phận trong cơ cấu nâng hạ cửa kính ô tô, thường là một thanh dẫn hướng hoặc rãnh, giúp kính cửa di chuyển lên xuống một cách trơn tru và ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic replaced the broken window-guide on the driver's side door. (Người thợ máy đã thay thế thanh trượt kính bị hỏng ở cửa phía tài xế.)
- A faulty window-guide can cause the car window to become stuck or move unevenly. (Một thanh trượt kính bị lỗi có thể khiến kính xe bị kẹt hoặc di chuyển không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to replace a window-guide": thay thế thanh trượt kính.
- Replacing a window-guide is a common repair for older car models. (Việc thay thế thanh trượt kính là một sửa chữa phổ biến cho các dòng xe đời cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Window regulator (n): Bộ điều chỉnh/culớt kính ô tô (thường là một cơ cấu hoàn chỉnh bao gồm cả động cơ và các thanh dẫn hướng như window-guide).
- Glass run channel (n): Rãnh đệm kính (một bộ phận liên quan, thường là phần cao su hoặc nhựa dẫn hướng và làm kín xung quanh kính cửa).
Từ đồng nghĩa
- Window channel: Rãnh dẫn kính.
- Glass guide: Thanh dẫn kính.
danh từ
- thanh trượt kính (ở xe ô tô)