window-sill

/'windousil/
Học thuật
Thân thiện
window-sill

A cat naps on the sunny window-sill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệ cửa sổ, ngưỡng cửa sổ: Phần nằm ngangphía dưới cùng của khung cửa sổ, thường nhô ra một chút, có thể dùng để đặt đồ vật hoặc ngồi lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed a small potted plant on the window-sill. ( ấy đặt một chậu cây nhỏ trên bệ cửa sổ.)
    • The cat loves to sit on the sunny window-sill and watch the birds. (Con mèo thích ngồi trên bệ cửa sổ đầy nắng ngắm những con chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lean on the window-sill": tựa người vào bệ cửa sổ.
    • He stood by the window, leaning thoughtfully on the window-sill. (Anh ấy đứng bên cửa sổ, trầm tựa người vào bệ cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Windowsill (n): Cách viết khác (viết liền) của "window-sill", cùng nghĩa.
  • Sill (n): Ngưỡng, bệ (có thể dùng chung cho cửa sổ hoặc cửa ra vào).
  • Ledge (n): Gờ, bệ nhô ra (nghĩa rộng hơn, có thể của tường, vách núi).
Từ đồng nghĩa
  • Sill: Ngưỡng cửa.
  • Ledge: Bệ, gờ (trong ngữ cảnh cửa sổ).
window-sill

A cat naps on the sunny window-sill.

danh từ
  1. ngưỡng cửa sổ