windshield

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính chắn gió: "windshield" tấm kính trong suốt (thường làm bằng kính hoặc nhựa) được lắpphía trước của xe cộ (ô tô, xe máy, máy bay) để bảo vệ người ngồi trong xe khỏi gió, mưa, bụi, côn trùng các vật thể bay khác.
dụ sử dụng
  • (Kính chắn gió của chiếc xe bị nứt sau trận mưa đá.)
  • (Anh ấy lau kính chắn gió bằng dung dịch đặc biệt để loại bỏ côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a windshield": được trang bị kính chắn gió.

    • All modern cars have a windshield for safety. (Tất cả ô tô hiện đại đều kính chắn gió để đảm bảo an toàn.)
  • "to replace a windshield": thay thế kính chắn gió.

    • The insurance company paid for replacing the windshield after the accident. (Công ty bảo hiểm đã trả tiền thay kính chắn gió sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Windshield wiper (n): cần gạt nước (dùng để lau kính chắn gió).

    • The windshield wipers are essential during heavy rain. (Cần gạt nước rất cần thiết khi trời mưa lớn.)
  • Windshield washer fluid (n): nước rửa kính chắn gió.

    • He refilled the windshield washer fluid before the long trip. (Anh ấy đổ thêm nước rửa kính chắn gió trước chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Windscreen: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English), chỉ cùng một vật kính chắn gió.
    • The windscreen of the motorcycle was tinted. (Kính chắn gió của xe máy được nhuộm màu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To clean off the windshield: lau sạch kính chắn gió.

    • She cleaned off the windshield with a cloth before driving. ( ấy lau sạch kính chắn gió bằng một miếng vải trước khi lái xe.)
  • To crack the windshield: làm nứt kính chắn gió.

    • A small stone cracked the windshield during the drive. (Một viên đá nhỏ đã làm nứt kính chắn gió trong khi lái xe.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a windshield view": tầm nhìn qua kính chắn gió (thường dùng để chỉ việc quan sát từ trong xe).
    • From the passenger seat, she had a clear windshield view of the mountains. (Từ ghế hành khách, ấy tầm nhìn rõ ràng qua kính chắn gió về những ngọn núi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "windshield"

Từ có nhắc đến "windshield"

windshield
The driver clears the windshield with the wipers.