windsor tie

Định nghĩa

Danh từ: - Cà vạt Windsor: "windsor tie" một loại cà vạt rộng, được thắt thành một chiếc lỏng lẻo, thường được đeo trong các dịp trang trọng. đặc điểm phần rộng phẳng, tạo vẻ ngoài lịch lãm sang trọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt Windsor cổ điển đến đám cưới.)
  • (Cà vạt Windsor thường được chọn cho các sự kiện trang trọng vẻ ngoài thanh lịch của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a windsor knot": thắt nút Windsor, một cách thắt cà vạt tạo nên nút hình tam giác đối xứng, thường dùng với "windsor tie".
    • He learned how to tie a windsor knot for his new windsor tie. (Anh ấy đã học cách thắt nút Windsor cho chiếc cà vạt Windsor mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Windsor knot (danh từ): nút Windsor, một kiểu thắt cà vạt rộng đối xứng, thường được dùng với cà vạt Windsor.
    • The windsor knot is larger than the four-in-hand knot. (Nút Windsor lớn hơn nút bốn tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Bow tie (danh từ): cà vạt , một loại cà vạt khác thắt thành hình , khác với "windsor tie" về kiểu dáng cách thắt.
  • Necktie (danh từ): cà vạt, thuật ngữ chung cho tất cả các loại cà vạt, bao gồm cả "windsor tie".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "windsor tie".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "windsor tie".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

windsor tie
A gentleman adjusts his windsor tie before a mirror.