undesired

/'ʌndi'zaiəd/
Học thuật
Thân thiện
undesired

An unexpected error led to an undesired outcome.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được mong muốn, không được ước muốn: Chỉ trạng thái hoặc tính chất của một thứ đó không được khao khát, không được chào đón hoặc không phải kết quả người ta hy vọng đạt được.
    • Không được ưa thích: Chỉ điều đó không được yêu thích hoặc không được đánh giá cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The software update had several undesired side effects. (Bản cập nhật phần mềm một số tác dụng phụ không mong muốn.)
    • We must avoid any undesired attention from the authorities. (Chúng ta phải tránh bất kỳ sự chú ý không mong muốn nào từ phía chính quyền.)
    • The chemical reaction produced an undesired byproduct. (Phản ứng hóa học tạo ra một sản phẩm phụ không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undesired consequences": những hậu quả không mong muốn.

    • Changing the law could lead to a range of undesired consequences. (Thay đổi luật có thể dẫn đến một loạt hậu quả không mong muốn.)
  • "undesired behavior": hành vi không mong muốn.

    • The teacher tried to correct the student's undesired behavior in class. (Giáo viên cố gắng sửa chữa hành vi không mong muốn của học sinh trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Undesirable (adj): không mong muốn, không đáng (thường dùng với sắc thái mạnh hơn, chỉ điều không tốt, không phù hợp).
    • The plan had many undesirable outcomes. (Kế hoạch nhiều kết quả không mong muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwanted: không được muốn, không mong muốn.
  • Unwelcome: không được chào đón.
  • Unintended: không chủ đích, ngoài ý muốn.
Từ trái nghĩa
  • Desired: được mong muốn, được khao khát.
  • Wanted: được muốn.
  • Intended: chủ đích, dự định.
undesired

An unexpected error led to an undesired outcome.

tính từ
  1. không được ưa thích, không được cầu xin

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự