windstorm

/'windst :m/
Học thuật
Thân thiện
windstorm

A windstorm blows through the small coastal town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bão gió: Một cơn bão hoặc hiện tượng thời tiết khắc nghiệt được đặc trưng chủ yếu bởi gió rất mạnh, thường kèm theo ít hoặc không mưa. có thể gây thiệt hại cho cây cối, công trình gây mất điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The windstorm last night knocked down several trees in the park. (Cơn bão gió đêm qua đã quật đổ nhiều cây trong công viên.)
    • Residents were advised to stay indoors during the severe windstorm. (Cư dân được khuyến cáo nêntrong nhà trong cơn bão gió dữ dội.)
    • The forecast warns of possible windstorms across the coastal region. (Dự báo cảnh báo về khả năng xảy ra các cơn bão gió trên khắp vùng duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bản tin dự báo thời tiết cảnh báo để mô tả một hiện tượng cụ thể, phân biệt với các cơn bão mưa lớn hoặc sấm sét.
  • Có thể kết hợp với các tính từ để mô tả mức độ: (một cơn bão gió dữ dội), (một cơn bão gió bất ngờ).
Biến thể từ gần giống
  • Gale (n): gió giật mạnh, thường một cơn gió rất mạnh, có thể một phần của .
  • Storm (n): cơn bão, một từ chung hơn, chỉ bất kỳ hiện tượng thời tiết khắc nghiệt nào, có thể bao gồm , bão tuyết (), hoặc bão sấm sét ().
Từ đồng nghĩa
  • Tempest: cơn bão dữ dội (từ trang trọng hoặc văn học, thường chỉ cơn bão lớn trên biển hoặc kèm theo mưa, gió).
  • Squall: cơn gió giật mạnh đột ngột, thường đi kèm với mưa hoặc tuyết trong thời gian ngắn.
Thành ngữ liên quan
  • thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể gặp trong các cụm từ mô tả như "the fury of the windstorm" (sự điên cuồng của cơn bão gió) hoặc "to weather a windstorm" (vượt qua/ chống chọi với một cơn bão gió).
windstorm

A windstorm blows through the small coastal town.

danh từ
  1. b o

Từ có nhắc đến "windstorm"