windsurf

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lướt ván buồm: "windsurf" chỉ hành động lướt trên mặt nước bằng cách đứng trên một tấm ván gắn buồm, sử dụng sức gió để di chuyển.
    • Tham gia môn thể thao lướt ván buồm: "windsurf" cũng dùng để nói về việc tham gia vào môn thể thao này như một hoạt động giải trí hoặc thi đấu.
dụ sử dụng
  • (Bạn không thể lướt ván buồm khi không khí hoàn toàn tĩnh lặng.)
  • ( ấy thích lướt ván buồm vào cuối tuần ở bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go windsurfing": đi lướt ván buồm (dạng danh động từ chỉ hoạt động).

    • They plan to go windsurfing in the Caribbean next month. (Họ dự định đi lướt ván buồmvùng Caribe vào tháng tới.)
  • "windsurfing conditions": điều kiện lướt ván buồm.

    • The windsurfing conditions were perfect today with strong winds. (Điều kiện lướt ván buồm hôm nay thật hoàn hảo với gió mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Windsurfer (danh từ): người lướt ván buồm.

    • The windsurfer performed a daring jump over the waves. (Người lướt ván buồm đã thực hiện một nhảy táo bạo qua những con sóng.)
  • Windsurfing (danh từ): môn thể thao lướt ván buồm.

    • Windsurfing is a popular water sport in coastal areas. (Lướt ván buồm một môn thể thao dưới nước phổ biếncác vùng ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailboard: lướt ván buồm (dạng danh từ chỉ ván buồm, nhưng cũng có thể dùng như động từ trong một số ngữ cảnh).
    • He learned to sailboard last summer. (Anh ấy đã học lướt ván buồm vào mùa năm ngoái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Windsurf across: lướt ván buồm qua (một khu vực).
    • She windsurfed across the bay in record time. ( ấy đã lướt ván buồm qua vịnh với thời gian kỷ lục.)
Thành ngữ liên quan
windsurf
A person windsurfs across a sunlit bay.