windsurf
Định nghĩa
- Động từ:
- Lướt ván buồm: "windsurf" chỉ hành động lướt trên mặt nước bằng cách đứng trên một tấm ván có gắn buồm, sử dụng sức gió để di chuyển.
- Tham gia môn thể thao lướt ván buồm: "windsurf" cũng dùng để nói về việc tham gia vào môn thể thao này như một hoạt động giải trí hoặc thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn không thể lướt ván buồm khi không khí hoàn toàn tĩnh lặng.)
- (Cô ấy thích lướt ván buồm vào cuối tuần ở bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go windsurfing": đi lướt ván buồm (dạng danh động từ chỉ hoạt động).
- They plan to go windsurfing in the Caribbean next month. (Họ dự định đi lướt ván buồm ở vùng Caribe vào tháng tới.)
"windsurfing conditions": điều kiện lướt ván buồm.
- The windsurfing conditions were perfect today with strong winds. (Điều kiện lướt ván buồm hôm nay thật hoàn hảo với gió mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Windsurfer (danh từ): người lướt ván buồm.
- The windsurfer performed a daring jump over the waves. (Người lướt ván buồm đã thực hiện một cú nhảy táo bạo qua những con sóng.)
Windsurfing (danh từ): môn thể thao lướt ván buồm.
- Windsurfing is a popular water sport in coastal areas. (Lướt ván buồm là một môn thể thao dưới nước phổ biến ở các vùng ven biển.)
Từ đồng nghĩa
- Sailboard: lướt ván buồm (dạng danh từ chỉ ván có buồm, nhưng cũng có thể dùng như động từ trong một số ngữ cảnh).
- He learned to sailboard last summer. (Anh ấy đã học lướt ván buồm vào mùa hè năm ngoái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Windsurf across: lướt ván buồm qua (một khu vực).
- She windsurfed across the bay in record time. (Cô ấy đã lướt ván buồm qua vịnh với thời gian kỷ lục.)
Thành ngữ liên quan