windsurf

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền buồm uynxớc: Một loại thuyền buồm nhẹ, có một cánh buồm gắn vào một ván lướt, được điều khiển bằng cách đứng trên ván cầm cần buồm.
    • Môn thuyền buồm uynxớc: Môn thể thao dưới nước sử dụng loại thuyền buồm này, kết hợp giữa lướt sóng chèo thuyền buồm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a acheté un nouveau windsurf. (Anh ấy đã mua một chiếc thuyền buồm uynxớc mới.)
    • Le windsurf demande un bon sens de l'équilibre. (Môn thuyền buồm uynxớc đòi hỏi khả năng giữ thăng bằng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire du windsurf: Chơi môn thuyền buồm uynxớc, lướt bằng thuyền buồm uynxớc.
    • Nous allons faire du windsurf pendant les vacances. (Chúng tôi sẽ đi lướt thuyền buồm uynxớc trong kỳ nghỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Windsurfeur / Windsurfeuse (n): Người chơi môn thuyền buồm uynxớc (nam/nữ).

    • C'est une windsurfeuse expérimentée. ( ấymột tay lướt thuyền buồm uynxớc dày dạn kinh nghiệm.)
  • Planche à voile (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ cả môn thể thao phương tiện (thuyền buồm uynxớc).

Từ đồng nghĩa
  • Planche à voile: Thuyền buồm, môn thuyền buồm (từ đồng nghĩa chính).
  • Glisse nautique: Các môn thể thao lướt nói chung (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống đực
  1. thuyền buồm uynxớc
  2. (thể dục thể thao) môn thuyền buồm uynxớc