wine cask

Định nghĩa

Danh từ: wine cask (thùng rượu vang) một loại thùng lớn, thường được làm bằng gỗ, dùng để chứa, ủ bảo quản rượu vang.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy rượu đã cất giữ loại rượu mới trong vài thùng rượu vang lớn.)
  • (Một thùng rượu vang có thể thêm hương vị độc đáo cho rượu trong quá trình ủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : ủ rượu trong thùng rượu vang.
    • Many premium wines are aged in oak wine casks for several years. (Nhiều loại rượu vang cao cấp đượctrong thùng rượu vang gỗ sồi trong nhiều năm.)
  • : thùng rượu vang làm bằng gỗ sồi.
    • The wine cask of oak imparts a vanilla-like aroma. (Thùng rượu vang bằng gỗ sồi mang lại hương thơm giống vani.)
Biến thể từ gần giống
  • Wine barrel (n): thùng rượu vang (thường dùng thay thế cho ).
    • The wine barrel was rolled into the cellar. (Thùng rượu vang được lăn vào hầm rượu.)
  • Cask (n): thùng (nói chung, không nhất thiết chỉ rượu vang).
    • The cask was filled with ale. (Thùng được đổ đầy bia.)
  • Oak cask (n): thùng gỗ sồi.
    • Oak casks are preferred for aging fine wines. (Thùng gỗ sồi được ưa chuộng đểrượu vang hảo hạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wine barrel: thùng rượu vang.
  • Cask: thùng (dùng cho chất lỏng).
  • Barrel: thùng (thường dung tích lớn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Wine cask aging: quá trìnhrượu trong thùng.
    • Wine cask aging enhances the complexity of the flavor. (Ủ rượu trong thùng làm tăng độ phức tạp của hương vị.)
  • Small wine cask: thùng rượu vang nhỏ (dùng cho thử nghiệm hoặccá nhân).
    • He bought a small wine cask for his home winemaking. (Anh ấy đã mua một thùng rượu vang nhỏ để làm rượu tại nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • : mở thùng rượu vang (để lấy rượu).
    • The sommelier carefully tapped the wine cask to serve the guests. (Người phục vụ rượu cẩn thận mở thùng rượu vang để phục vụ khách.)
  • : (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc vật chứa đựng nhiều điều thú vị.
    • Her knowledge of history is like a wine cask, deep and rich. (Kiến thức lịch sử của ấy giống như một thùng rượu vang, sâu sắc phong phú.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wine cask
The winemaker checks the wine cask in the cool cellar.