wine taster
Định nghĩa
Danh từ: Người nếm rượu, chuyên gia đánh giá chất lượng rượu vang.
- "Wine taster" là một danh từ ghép, chỉ một người có chuyên môn trong việc nếm thử và đánh giá các loại rượu vang dựa trên hương vị, mùi thơm, màu sắc, và các đặc tính khác. Người này thường làm việc trong ngành sản xuất rượu, nhà hàng, hoặc các cuộc thi rượu.
Ví dụ sử dụng
- (Người nếm rượu đã khen ngợi hương vị phức tạp của chai Bordeaux năm 2018.)
- (Một người nếm rượu lành nghề có thể nhận ra giống nho và vùng sản xuất của rượu chỉ bằng cách nếm thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"professional wine taster": người nếm rượu chuyên nghiệp, thường có chứng chỉ hoặc làm việc trong ngành.
- Professional wine tasters often undergo extensive training to refine their palates. (Những người nếm rượu chuyên nghiệp thường trải qua quá trình đào tạo bài bản để tinh chỉnh vị giác của họ.)
"wine taster's palate": vị giác của người nếm rượu, ám chỉ khả năng cảm nhận tinh tế.
- Her wine taster's palate can detect even the subtlest notes of oak and fruit. (Vị giác của cô ấy với tư cách là người nếm rượu có thể phát hiện ngay cả những nốt hương gỗ sồi và trái cây tinh tế nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Wine tasting (danh từ): hoạt động nếm rượu vang.
- We attended a wine tasting event last weekend. (Chúng tôi đã tham dự một sự kiện nếm rượu vang vào cuối tuần trước.)
Wine taster's notebook (danh từ): sổ ghi chép của người nếm rượu, dùng để ghi lại các đánh giá.
- He always carries a wine taster's notebook to record his impressions. (Anh ấy luôn mang theo sổ ghi chép của người nếm rượu để ghi lại những ấn tượng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sommelier: người phục vụ rượu chuyên nghiệp trong nhà hàng, cũng có kiến thức sâu về rượu vang.
- The sommelier recommended a perfect pairing for the steak. (Người phục vụ rượu đã đề xuất một sự kết hợp hoàn hảo cho món bít tết.)
- Wine expert: chuyên gia rượu vang.
- She is a renowned wine expert who writes for several magazines. (Cô ấy là một chuyên gia rượu vang nổi tiếng viết bài cho nhiều tạp chí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "wine taster" vì đây là danh từ ghép cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- "To have a nose for wine": có khả năng cảm nhận và đánh giá rượu vang tốt.
- He has a real nose for wine; he can tell you exactly where a bottle comes from. (Anh ấy thực sự có khả năng cảm nhận rượu vang; anh ấy có thể cho bạn biết chính xác chai rượu đến từ đâu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống