industry

/'indəstri/
danh từ
  1. công nghiệp
    • heavy industry
      công nghiệp nặng
    • light industry
      công nghiệp nhẹ
  2. sự chăm chỉ, tính cần cù, tính siêng năng ((cũng) industriousness)
  3. ngành kinh doanh; nghề làm ăn
    • tourist industry
      ngành kinh doanh du lịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

industry
The factory is a key part of the local industry.