industry

/'indəstri/
Học thuật
Thân thiện
industry

The factory is a key part of the local industry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành công nghiệp: Lĩnh vực sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trên quy mô lớn, thường sử dụng máy móc lao động tổ chức.
    • Sự cần cù, sự chăm chỉ: Đức tính làm việc chăm chỉ kiên trì.
    • Ngành kinh doanh, lĩnh vực hoạt động thương mại cụ thể: Một nhóm các công ty hoặc hoạt động kinh tế chuyên về một loại sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngành công nghiệp):

    • The automobile industry is a major part of the country's economy. (Ngành công nghiệp ô tô một phần quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.)
    • Modern industry relies heavily on automation and technology. (Công nghiệp hiện đại phụ thuộc nhiều vào tự động hóa công nghệ.)
  • Danh từ (Sự cần cù):

    • Her success is a result of talent and sheer industry. (Thành công của ấy kết quả của tài năng sự cần cù thuần túy.)
    • He is known for his industry and dedication to his studies. (Anh ấy được biết đến bởi sự chăm chỉ tận tâm với việc học.)
  • Danh từ (Ngành kinh doanh):

    • The film industry has changed dramatically with the rise of streaming services. (Ngành công nghiệp điện ảnh đã thay đổi đáng kể với sự trỗi dậy của các dịch vụ phát trực tuyến.)
    • She works in the hospitality industry. ( ấy làm việc trong ngành dịch vụ lưu trú ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Captains of industry": Những nhà lãnh đạo công nghiệp hàng đầu, những người ảnh hưởng lớn trong giới kinh doanh.

    • The conference was attended by several captains of industry. (Hội nghị sự tham dự của một số nhà lãnh đạo công nghiệp hàng đầu.)
  • "To industrialize" (Động từ, biến thể từ "industry"): Công nghiệp hóa.

    • The country is working to industrialize its agricultural sector. (Đất nước đang nỗ lực công nghiệp hóa ngành nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Industrial (adj): (thuộc về) công nghiệp.

    • This is an industrial area with many factories. (Đây một khu vực công nghiệp với nhiều nhà máy.)
  • Industrious (adj): cần cù, chăm chỉ.

    • She is an industrious student who always completes her work on time. ( ấy một sinh viên chăm chỉ, luôn hoàn thành công việc đúng hạn.)
  • Industrialization (n): sự công nghiệp hóa.

    • Industrialization brought both economic growth and social challenges. (Sự công nghiệp hóa mang lại cả tăng trưởng kinh tế lẫn những thách thức xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Manufacturing: sản xuất, chế tạo (đồng nghĩa với nghĩa "ngành công nghiệp").
  • Diligence: sự siêng năng, sự chăm chỉ (đồng nghĩa với nghĩa "sự cần cù").
  • Sector: lĩnh vực, khu vực kinh tế (đồng nghĩa với nghĩa "ngành kinh doanh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "industry")

Thành ngữ liên quan
  • "A hive of industry": Một nơi rất nhộn nhịp với nhiều hoạt động mọi người làm việc chăm chỉ.
    • The office was a hive of industry as the deadline approached. (Văn phòng nhộn nhịp như một tổ ong khi thời hạn công việc đến gần.)
industry

The factory is a key part of the local industry.

danh từ
  1. công nghiệp
    • heavy industry
      công nghiệp nặng
    • light industry
      công nghiệp nhẹ
  2. sự chăm chỉ, tính cần cù, tính siêng năng ((cũng) industriousness)
  3. ngành kinh doanh; nghề làm ăn
    • tourist industry
      ngành kinh doanh du lịch