wine-cellar

/'wain,s l /
Học thuật
Thân thiện
wine-cellar

A family selects a bottle from their wine-cellar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm rượu: Một căn phòng ngầm dưới đất, hoặc một phần của tòa nhà, được thiết kế để lưu trữ rượu vang trong điều kiện nhiệt độ độ ẩm ổn định, lý tưởng cho việc bảo quản lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old castle has a vast wine-cellar with bottles dating back a century. (Lâu đài cổ một hầm rượu rộng lớn với những chai rượu từ cách đây một thế kỷ.)
    • He went down to the wine-cellar to select a bottle for dinner. (Anh ấy xuống hầm rượu để chọn một chai rượu cho bữa tối.)
    • Proper temperature is crucial for a good wine-cellar. (Nhiệt độ thích hợp rất quan trọng đối với một hầm rượu tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a well-stocked wine-cellar": Sở hữu một hầm rượu với nhiều loại rượu vang phong phú, thường dấu hiệu của sự sành điệu hoặc giàu có.
    • The connoisseur was proud of his well-stocked wine-cellar. (Người sành rượu tự hào về hầm rượu được tích trữ đầy đủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellar (n): Hầm, tầng hầm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng để chứa than, củi hoặc các đồ dùng khác, không chỉ riêng rượu).
  • Wine rack (n): Giá đựng rượu (thường một đồ nội thất nhỏ hơn, để trưng bày hoặc lưu trữ một số chai rượu hạn chế).
Từ đồng nghĩa
  • Wine vault: Hầm rượu (cách gọi trang trọng hoặc cổ điển hơn, thường chỉ những hầm rượu lớn, kiên cố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "wine-cellar")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "wine-cellar")

wine-cellar

A family selects a bottle from their wine-cellar.

danh từ
  1. hầm rượu