wine-cooler
/'wain,ku:l /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng ướp lạnh rượu: Một thiết bị hoặc đồ dùng, thường là một thùng chứa, được thiết kế để làm mát và giữ lạnh chai rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We placed the champagne in the wine-cooler before the celebration. (Chúng tôi đặt chai sâm-panh vào thùng ướp lạnh rượu trước buổi lễ.)
- A good wine-cooler maintains the perfect temperature for serving. (Một thùng ướp lạnh rượu tốt sẽ duy trì nhiệt độ hoàn hảo để phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "electric wine-cooler": thùng ướp lạnh rượu chạy bằng điện.
- The new kitchen has a built-in electric wine-cooler. (Nhà bếp mới có một thùng ướp lạnh rượu bằng điện được lắp đặt sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Wine chiller (n): thiết bị làm lạnh rượu (có thể là một thùng, một giá đỡ hoặc một túi giữ lạnh).
- Wine refrigerator (n): tủ lạnh rượu (một thiết bị lớn hơn, chuyên dụng để bảo quản nhiều chai rượu).
danh từ
- thùng ướp lạnh rượu