wine-stone
/'wainstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cáu rượu: Chất cặn rắn, có màu nâu đỏ hoặc tím, lắng xuống đáy thùng hoặc chai trong quá trình lên men và ủ rượu vang, đặc biệt là rượu vang đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The winemaker carefully removed the wine-stone from the barrel before bottling. (Người làm rượu cẩn thận loại bỏ cáu rượu khỏi thùng trước khi đóng chai.)
- A thick layer of wine-stone can affect the flavor of the wine. (Một lớp cáu rượu dày có thể ảnh hưởng đến hương vị của rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clean wine-stone": làm sạch cáu rượu.
- It is important to clean the wine-stone from the equipment regularly. (Việc làm sạch cáu rượu khỏi thiết bị một cách thường xuyên là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tartar (n): tên gọi khác cho "wine-stone" trong ngữ cảnh hóa học hoặc ẩm thực, chỉ chất cặn từ rượu.
- Lees (n): bã rượu, bao gồm cả cặn men và các hạt rắn lắng xuống, trong đó có thể chứa "wine-stone".
- Deposit (n): cặn lắng nói chung, có thể dùng để chỉ "wine-stone".
Từ đồng nghĩa
- Argol: (từ cũ) cáu rượu, chất cặn từ thùng rượu.
- Crust: lớp vỏ cặn (trong một số ngữ cảnh mô tả).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wine-stone")
danh từ
- cáu rượu (ở đáy thùng)