wine-vault
/'wainv :lt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầm rượu: Một căn phòng hoặc không gian ngầm dưới lòng đất, thường có nhiệt độ và độ ẩm ổn định, được sử dụng để lưu trữ và ủ rượu vang trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The restaurant's extensive wine collection is stored in a temperature-controlled wine-vault. (Bộ sưu tập rượu vang đồ sộ của nhà hàng được lưu trữ trong một hầm rượu có kiểm soát nhiệt độ.)
- They built a private wine-vault beneath their house to age their favorite bottles. (Họ đã xây một hầm rượu riêng bên dưới ngôi nhà để ủ những chai rượu yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have access to a wine-vault": có quyền sử dụng một hầm rượu.
- Members of the club have access to a shared wine-vault. (Các thành viên của câu lạc bộ có quyền sử dụng một hầm rượu chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Wine cellar (n): hầm rượu (cùng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
- Wine storage (n): việc/khu vực lưu trữ rượu vang (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là hầm ngầm).
Từ đồng nghĩa
- Cellar: hầm, tầng hầm (có thể dùng để chỉ hầm rượu).
- Storage room: phòng lưu trữ.