winebag
/'wainb g/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghiện rượu: "winebag" là một từ lóng, thường mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người uống rượu quá nhiều và thường xuyên, một kẻ say rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After losing his job, he became a real winebag, drinking from morning till night. (Sau khi mất việc, anh ta trở thành một kẻ nghiện rượu thực sự, uống từ sáng đến tối.)
- Don't lend him money; he's just a winebag who will spend it all on alcohol. (Đừng cho hắn ta mượn tiền; hắn chỉ là một tên nghiện rượu sẽ tiêu hết vào rượu chè mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a hopeless winebag": một kẻ nghiện rượu vô phương cứu chữa.
- His family tried to help, but he remained a hopeless winebag. (Gia đình anh ấy đã cố gắng giúp đỡ, nhưng anh ta vẫn là một kẻ nghiện rượu không thể cứu vãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Wineskin (n): một loại túi hoặc bình bằng da thú truyền thống dùng để đựng rượu. Đây là nghĩa gốc hơn của "winebag".
- Drunkard (n): người say rượu, kẻ nghiện rượu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Alcoholic (n): người nghiện rượu, người mắc chứng nghiện rượu (từ mang tính chất y học hoặc trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Drunkard: kẻ say rượu.
- Sot: kẻ nghiện rượu nặng.
- Lush: kẻ nghiện rượu (từ lóng).
Lưu ý
- Từ "winebag" hiện nay ít phổ biến và chủ yếu được tìm thấy trong văn học hoặc ngữ cảnh cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "drunkard" hoặc "alcoholic" được dùng phổ biến hơn.
- Từ này mang sắc thái tiêu cực, miệt thị, nên cần thận trọng khi sử dụng.
danh từ
- (như) wineskin
- người nghiện rượu