winebag

/'wainb g/
Học thuật
Thân thiện
winebag

A traveler carries a leather winebag on a dusty path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiện rượu: "winebag" một từ lóng, thường mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người uống rượu quá nhiều thường xuyên, một kẻ say rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After losing his job, he became a real winebag, drinking from morning till night. (Sau khi mất việc, anh ta trở thành một kẻ nghiện rượu thực sự, uống từ sáng đến tối.)
    • Don't lend him money; he's just a winebag who will spend it all on alcohol. (Đừng cho hắn ta mượn tiền; hắn chỉ một tên nghiện rượu sẽ tiêu hết vào rượu chè thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hopeless winebag": một kẻ nghiện rượuphương cứu chữa.
    • His family tried to help, but he remained a hopeless winebag. (Gia đình anh ấy đã cố gắng giúp đỡ, nhưng anh ta vẫn một kẻ nghiện rượu không thể cứu vãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wineskin (n): một loại túi hoặc bình bằng da thú truyền thống dùng để đựng rượu. Đây nghĩa gốc hơn của "winebag".
  • Drunkard (n): người say rượu, kẻ nghiện rượu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Alcoholic (n): người nghiện rượu, người mắc chứng nghiện rượu (từ mang tính chất y học hoặc trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Drunkard: kẻ say rượu.
  • Sot: kẻ nghiện rượu nặng.
  • Lush: kẻ nghiện rượu (từ lóng).
Lưu ý
  • Từ "winebag" hiện nay ít phổ biến chủ yếu được tìm thấy trong văn học hoặc ngữ cảnh . Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "drunkard" hoặc "alcoholic" được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực, miệt thị, nên cần thận trọng khi sử dụng.
winebag

A traveler carries a leather winebag on a dusty path.

danh từ
  1. (như) wineskin
  2. người nghiện rượu