wineglassful

/'waingl :s,ful/
danh từ
  1. cốc (đầy)
  2. (y học) cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglass)
wineglassful
A nurse measures a wineglassful of cough syrup for the patient.