winemaker

Định nghĩa

Danh từ: "Winemaker" chỉ người sản xuất rượu vang, từ việc chọn nho, lên men, đến đóng chai.

dụ sử dụng
  • (Người sản xuất rượu vang đã cẩn thận chọn những quả nho cho mùa vụ mới.)
  • ( ấy trở thành một người sản xuất rượu vang nổi tiếng sau khi học tập tại Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master winemaker": người sản xuất rượu vang bậc thầy, thường kỹ năng kinh nghiệm vượt trội.

    • The master winemaker's techniques have been passed down for generations. (Kỹ thuật của người sản xuất rượu vang bậc thầy đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
  • "Winemaker's choice": sự lựa chọn của người sản xuất rượu vang, thường dùng để chỉ loại rượu vang được chọn lọc đặc biệt.

    • This bottle is the winemaker's choice for this year's harvest. (Chai này sự lựa chọn của người sản xuất rượu vang cho vụ thu hoạch năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Winemaking (danh từ): quá trình sản xuất rượu vang.
    • Winemaking is an art that requires patience and skill. (Sản xuất rượu vang một nghệ thuật đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
  • Winegrower (danh từ): người trồng nho để sản xuất rượu vang (thường không trực tiếp làm rượu).
    • The winegrower sold his grapes to a local winemaker. (Người trồng nho đã bán nho của mình cho một người sản xuất rượu vang địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Vintner: người sản xuất hoặc buôn bán rượu vang.
    • The vintner aged the wine in oak barrels. (Người sản xuất rượu vang đãrượu trong thùng gỗ sồi.)
  • Wineman (ít dùng): người làm rượu vang, tương tự winemaker.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make wine: sản xuất rượu vang (cụm động từ cơ bản).
    • They make wine from the grapes grown in their vineyard. (Họ sản xuất rượu vang từ nho trồng trong vườn nho của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a winemaker at heart: một người sản xuất rượu vang trong tâm hồn, không làm việc đó chuyên nghiệp.
    • Even though he works as a teacher, he is a winemaker at heart. (Mặc dù làm giáo viên, anh ấy một người sản xuất rượu vang trong tâm hồn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "winemaker"

winemaker
The winemaker checks the fermentation tanks in the cellar.