winepress
/'wainpres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ép nho: Một thiết bị hoặc cấu trúc dùng để nghiền nát quả nho nhằm chiết xuất nước ép (nước nho) để làm rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient winepress was carved out of solid rock. (Chiếc máy ép nho cổ đại được đục từ đá nguyên khối.)
- After the harvest, the grapes are taken to the winepress. (Sau khi thu hoạch, những chùm nho được đưa đến máy ép.)
- They used a traditional wooden winepress to make the wine. (Họ đã sử dụng một máy ép nho bằng gỗ truyền thống để làm rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tread the winepress": (nghĩa bóng, văn chương) dùng để miêu tả một hành động nghiền nát hoặc áp bức, xuất phát từ hình ảnh dùng chân để giẫm nho trong các máy ép truyền thống.
- The prophecy spoke of one who would tread the winepress of God's wrath. (Lời tiên tri nói về người sẽ giẫm lên máy ép nho của cơn thịnh nộ của Chúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Wine press (n): Cách viết tách thành hai từ, cùng nghĩa với "winepress".
- Press (n): Máy ép nói chung. "Winepress" là một loại máy ép chuyên dụng.
- Crusher (n): Máy nghiền. Một phần chức năng của "winepress" là nghiền nát quả nho.
Từ đồng nghĩa
- Grape press: Máy ép nho (cách gọi mô tả trực tiếp).
- Wine vat: Thùng rượu, bồn rượu (có thể chỉ phần chứa trong quy trình, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "máy ép").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "winepress").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "winepress" một cách độc lập.)