wineskin

/'wainskin/
Học thuật
Thân thiện
wineskin

A traveler takes a drink from a wineskin on a dusty path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi da đựng rượu: Một vật chứa truyền thống được làm từ da động vật (thường da , cừu hoặc lợn) đã qua xử lý, dùng để đựng, bảo quản mang theo rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traveler carried water in a leather wineskin. (Người lữ khách mang nước trong một túi da đựng rượu.)
    • They passed the wineskin around the campfire, each taking a drink. (Họ chuyền tay túi rượu quanh đống lửa trại, mỗi người đều uống một ngụm.)
    • In ancient times, a wineskin was a common way to transport wine. (Thời xưa, túi da cách phổ biến để vận chuyển rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "burst old wineskins": Một thành ngữ nguồn gốc từ Kinh Thánh, nghĩa đen "làm vỡ những túi da ", thường dùng để ám chỉ việc áp dụng những ý tưởng mới vào những cấu trúc hoặc hệ thống kỹ, lỗi thời sẽ dẫn đến hỏng hóc, thất bại.
    • Trying to implement modern teaching methods in that rigid system is like putting new wine into old wineskins. (Cố gắng áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại vào hệ thống cứng nhắc đó giống như đổ rượu mới vào túi da vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Wine bottle (n): Chai đựng rượu (làm bằng thủy tinh hoặc gốm, hiện đại hơn).
  • Wineskin không dạng động từ hay tính từ phổ biến. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Leather bottle: Chai da (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Wine bag: Túi đựng rượu (cách gọi chung, hiện đại, có thể không làm bằng da).
Thành ngữ liên quan
  • New wine in old wineskins: Rượu mới trong bầu da . Một thành ngữ (chủ yếu trong văn cảnh tôn giáo hoặc văn học) nhấn mạnh sự không tương thích giữa cái mới mẻ với cái kỹ, lạc hậu.
    • The company's attempt to force innovation without changing its management structure was like putting new wine in old wineskins. (Nỗ lực thúc đẩy đổi mới của công ty không thay đổi cấu trúc quản lý giống như đổ rượu mới vào bầu da .)
wineskin

A traveler takes a drink from a wineskin on a dusty path.

danh từ
  1. túi da đựng rượu