wing case

Định nghĩa

Danh từ: Cánh cứng (hoặc vỏ cánh): một trong hai cánh trước cứng chất sừngbọ cánh cứng một số loài côn trùng khác, chức năng che phủ bảo vệ các cánh sau chức năng bay thực sự.

dụ sử dụng
  • (Vỏ cánh của bọ cánh cứng thường bóng màu sắc sặc sỡ.)
  • (Khi bọ rùa đáp xuống, vỏ cánh của mở ra để lộ đôi cánh bay mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hard wing case": vỏ cánh cứng.

    • Most beetles have a hard wing case to protect their delicate wings. (Hầu hết bọ cánh cứng vỏ cánh cứng để bảo vệ đôi cánh mỏng manh của chúng.)
  • "the wing case serves as armor": vỏ cánh đóng vai trò như áo giáp.

    • In many insects, the wing case serves as armor against predators. (Ở nhiều loài côn trùng, vỏ cánh đóng vai trò như áo giáp chống lại kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Elytron (danh từ, số nhiều: elytra): thuật ngữ khoa học chính xác để chỉ vỏ cánh cứngbọ cánh cứng.
    • The elytra of the scarab beetle are often used in jewelry. (Các vỏ cánh cứng của bọ hung thường được dùng trong đồ trang sức.)
  • Cánh trước (danh từ): thuật ngữ mô tả vị trí của vỏ cánh.
  • Vỏ cứng (danh từ): thuật ngữ chung để chỉ lớp vỏ bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Elytron (thuật ngữ khoa học).
  • Cánh cứng (thuật ngữ phổ thông).
  • Vỏ cánh (thuật ngữ mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khong cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wing case" đây danh từ chỉ bộ phận cơ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan:
    • Open the wing case: mở vỏ cánh.
      • The beetle opens its wing case before flying. (Con bọ mở vỏ cánh trước khi bay.)
    • Close the wing case: đóng vỏ cánh.
      • After landing, the insect closes its wing case. (Sau khi đáp xuống, con côn trùng đóng vỏ cánh lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Khong thành ngữ phổ biến liên quan đến "wing case" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Tuy nhiên, trong văn nói, có thể dùng ẩn dụ:
    • "Hard as a wing case" (cứng như vỏ cánh): mô tả vật đó rất cứng.
      • The old bread was as hard as a wing case. (Miếng bánh mì cứng như vỏ cánh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wing case"

wing case
The beetle's colorful wing case opens as it prepares to fly.