wing-beat

/'wi bi:t/ Cách viết khác : (wing-stroke) /'wi strouk/
Học thuật
Thân thiện
wing-beat

A hummingbird hovers in mid-air with a rapid wing-beat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái vỗ cánh, cái đập cánh: Chỉ một nhịp hoặc một chu kỳ hoàn chỉnh của chuyển động lên xuống của cánh chim, côn trùng hoặc các sinh vật bay khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hummingbird's wing-beat is incredibly fast. (Cái vỗ cánh của chim ruồi nhanh đến khó tin.)
    • Scientists measured the wing-beat frequency of the butterfly. (Các nhà khoa học đã đo tần số đập cánh của con bướm.)
    • The slow, powerful wing-beat of the eagle could be heard from below. (Cái đập cánh chậm rãi mạnh mẽ của đại bàng có thể nghe thấy từ phía dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rate/frequency of wing-beat": tốc độ/tần suất đập cánh.
    • The rate of wing-beat determines how fast an insect can fly. (Tốc độ đập cánh quyết định một con côn trùng có thể bay nhanh đến mức nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Wing-stroke (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "wing-beat".
    • Each wing-stroke propels the bird forward. (Mỗi cái vỗ cánh đẩy con chim tiến về phía trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Flap (danh từ): Cái vỗ, cái đập (cánh). (Thường dùng chung chung hơn, không chỉ rõ một chu kỳ hoàn chỉnh như "wing-beat").
  • Beat (danh từ): Nhịp đập (có thể dùng cho cánh, tim...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "wing-beat").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wing-beat").

wing-beat

A hummingbird hovers in mid-air with a rapid wing-beat.

danh từ
  1. cái vỗ cánh, cái đập cánh