wing-commander
/'wi k ,m :nd /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung tá Không quân (Anh): "wing-commander" là một cấp bậc sĩ quan cao cấp trong Không quân Hoàng gia Anh (RAF) và một số lực lượng không quân thuộc Khối Thịnh vượng chung, tương đương với cấp trung tá trong lục quân hoặc hải quân. Người mang cấp bậc này thường chỉ huy một phi đoàn (wing) hoặc đảm nhiệm các vị trí tham mưu quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was promoted to wing-commander after years of distinguished service. (Ông ấy được thăng cấp lên trung tá không quân sau nhiều năm phục vụ xuất sắc.)
- Wing-Commander Smith will be giving the briefing today. (Trung tá Không quân Smith sẽ thực hiện buổi báo cáo tình hình hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ riêng (title): Thường được viết hoa khi đi kèm với tên riênh hoặc dùng để xưng hô trực tiếp.
- I have a meeting with Wing-Commander Jones. (Tôi có một cuộc họp với Trung tá Không quân Jones.)
Biến thể và từ gần giống
- Wing (n): Phi đoàn (một đơn vị không quân); cánh.
- Commander (n): Chỉ huy, sĩ quan chỉ huy. (Lưu ý: "commander" đơn lẻ trong hải quân Anh thường chỉ cấp thiếu tá).
- Group captain: Đại tá Không quân (Anh) - cấp bậc cao hơn "wing-commander".
- Squadron leader: Thiếu tá Không quân (Anh) - cấp bậc thấp hơn "wing-commander".
Từ đồng nghĩa
- Lieutenant colonel (in the army): Trung tá (trong lục quân) - cấp bậc tương đương.
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác trong tiếng Việt ngoài "trung tá không quân", vì đây là thuật ngữ cấp bậc đặc thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- trung uý không quân (Anh)