wing-footed

/'wi ,futid/
Học thuật
Thân thiện
wing-footed

A mythical messenger runs with wing-footed speed across a mountaintop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh nhẹn, mau lẹ: "Wing-footed" một tính từ mang tính văn chương, dùng để miêu tả ai đó hoặc cái đó khả năng di chuyển rất nhanh, như thể cánhchân. Từ này thường được sử dụng trong thơ ca hoặc văn học để tạo hình ảnh sinh động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wing-footed messenger delivered the news before sunset. (Người đưa tin chân nhanh như cánh đã truyền tin trước khi mặt trời lặn.)
    • In the myth, the hero was described as wing-footed, able to outrun the wind. (Trong thần thoại, vị anh hùng được miêu tả đôi chân nhanh như cánh, có thể chạy nhanh hơn cả gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ văn chương: Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, thơ ca, hoặc các bài miêu tả mang tính hình tượng cao để nhấn mạnh tốc độ phi thường.
    • The poet described her thoughts as wing-footed, racing from one idea to the next. (Nhà thơ miêu tả suy nghĩ của ấy nhanh như cánh, lao từ ý tưởng này sang ý tưởng khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Swift-footed (adj): nhanh chân, nhanh nhẹn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít mang tính văn chương hơn).
  • Fleet-footed (adj): chạy nhanh, nhanh nhẹn.
Từ đồng nghĩa
  • Swift: nhanh.
  • Fleet: nhanh nhẹn (thường chỉ tốc độ chạy).
  • Nimble: nhanh nhẹn, lẹ làng.
Từ trái nghĩa
  • Slow-footed: chậm chạp.
  • Plodding: ì ạch, nặng nề.
wing-footed

A mythical messenger runs with wing-footed speed across a mountaintop.

tính từ
  1. (th ca) nhanh, mau lẹ